Lắp mạng FPT bao nhiêu tiền 1 tháng? Bảng giá 2026

Ưu đãi độc quyền FPT Telecom: Miễn phí lắp đặt 100%, tặng đến 2 tháng cước & trang bị Modem 2 băng tần Wifi 6 thế hệ mới khi đăng ký trong hôm nay.
0901.911.001

Lắp mạng FPT hiện có giá từ 195.000đ/tháng đối với gói Internet gia đình. Ngoài tiền cước, khách hàng đăng ký mới thường thanh toán thêm khoảng 299.000đ phí hòa mạng và lắp đặt. Như vậy, nếu chọn gói thấp nhất và thanh toán từng tháng, số tiền ban đầu có thể từ khoảng 494.000đ.

Mức trên là giá tham khảo theo bảng giá FPT được kiểm tra ngày 04/09/2026. Cước thực tế còn phụ thuộc tỉnh thành, địa chỉ kéo cáp, gói dịch vụ và ưu đãi tại thời điểm ký hợp đồng. Vì vậy, câu trả lời chính xác cho từng nhà cần dựa trên kết quả kiểm tra hạ tầng.

Lắp mạng FPT bao nhiêu tiền 1 tháng?

Chi phí mỗi tháng được chia thành hai nhóm chính: Internet thuần từ 195.000đ/thángcombo Internet – truyền hình từ 220.000đ/tháng. Giá công bố đã bao gồm VAT, nhưng có thể điều chỉnh theo khu vực.

Người chỉ cần Wi-Fi để học tập, làm việc và xem phim có thể chọn gói Internet thuần. Gia đình thường xuyên xem truyền hình, phim hoặc thể thao trên TV nên so sánh thêm combo để tránh phải mua hai dịch vụ riêng. Bạn có thể xem tổng quan tại trang các gói Internet FPT.

Bảng giá Internet FPT gia đình tham khảo

Gói cước Tốc độ tải xuống/tải lên Thiết bị chính Giá từ
GIGA 300/300 Mbps Modem Wi-Fi 6 195.000đ/tháng
SKY 1 Gbps/300 Mbps Modem Wi-Fi 6 195.000đ/tháng
META 1 Gbps/1 Gbps Modem Wi-Fi 6 295.000đ/tháng
GIGA F1 300/300 Mbps Modem Wi-Fi 6 + 1 Access Point 205.000đ/tháng
SKY F1 1 Gbps/300 Mbps Modem Wi-Fi 6 + 1 Access Point 210.000đ/tháng

Lưu ý: “Giá từ” không phải báo giá cố định cho mọi địa chỉ. Một số khu vực có thể áp dụng mức cước hoặc cấu hình thiết bị khác. Tốc độ tối đa trên thiết bị còn phụ thuộc chuẩn Wi-Fi, cổng mạng, khoảng cách tới bộ phát và điều kiện sử dụng thực tế.

Bảng giá combo Internet và truyền hình FPT

Combo phù hợp khi gia đình vừa dùng Internet vừa xem nội dung truyền hình trên TV. Các gói phổ biến dưới đây đi kèm modem Wi-Fi 6, Access Point và FPT Play Box; quyền lợi nội dung có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ.

Gói combo Tốc độ Internet Phù hợp Giá từ
Combo GIGA F1 300/300 Mbps Gia đình dùng mạng phổ thông, có nhu cầu xem truyền hình 220.000đ/tháng
Combo SKY F1 1 Gbps/300 Mbps Nhiều thiết bị, xem video 4K và giải trí trên TV 239.000đ/tháng
Combo META 1 Gbps/1 Gbps Nhu cầu tải lên cao, nhiều thiết bị hoạt động đồng thời 339.000đ/tháng

Trước khi chọn combo, nên xác định rõ gia đình có thật sự xem TV thường xuyên hay không. Nếu có, hãy tham khảo thêm quyền lợi trên trang Truyền hình FPT; nếu không, gói Internet thuần thường dễ tối ưu ngân sách hơn.

Tổng chi phí lắp mạng FPT ban đầu gồm những gì?

Tiền phải trả khi đăng ký mới không chỉ có cước của một tháng. Thông thường, khách hàng cần tính ba khoản sau:

  • Cước dịch vụ: tính theo gói Internet hoặc combo đã chọn và số tháng thanh toán trước.
  • Phí hòa mạng, lắp đặt: thường khoảng 299.000đ; tại một số khu vực hoặc chương trình có thể chênh lệch.
  • Chi phí phát sinh theo thực tế: chỉ xuất hiện nếu có hạng mục ngoài tiêu chuẩn đã được tư vấn và thống nhất trước khi thi công.

Modem Wi-Fi 6 được trang bị theo chính sách của gói nên khách hàng thường không phải mua riêng một modem để bắt đầu sử dụng. Gói F1, F2 hoặc F3 có thêm Access Point nhằm mở rộng vùng phủ; số lượng thiết bị tăng theo phiên bản.

Ví dụ cách tính tiền khi lắp mới

  • Internet GIGA, thanh toán 1 tháng: 195.000đ tiền cước + 299.000đ phí hòa mạng = khoảng 494.000đ.
  • Combo GIGA F1, thanh toán 1 tháng: 220.000đ tiền cước + 299.000đ phí hòa mạng = khoảng 519.000đ.
  • Internet SKY F1, thanh toán trước 6 tháng: 210.000đ × 6 + 299.000đ = khoảng 1.559.000đ, chưa tính ưu đãi hoặc điều chỉnh riêng tại địa chỉ lắp.

Cách tính trên giúp dự trù ngân sách, không thay thế báo giá trong hợp đồng. Trước khi thanh toán, hãy yêu cầu tư vấn viên xác nhận tên gói, tốc độ, thiết bị đi kèm, số tháng cước, phí hòa mạng và tổng số tiền.

Nên chọn gói nào để không trả thừa mỗi tháng?

Cá nhân hoặc gia đình nhỏ

GIGA 300/300 Mbps đáp ứng tốt nhu cầu học online, làm việc từ xa, mạng xã hội và xem video của một gia đình nhỏ. Đừng chọn gói chỉ dựa vào con số tốc độ; số người dùng đồng thời và vị trí đặt modem ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm.

Gia đình nhiều thiết bị

SKY có băng thông tải xuống đến 1 Gbps, phù hợp khi nhiều điện thoại, laptop, TV và thiết bị thông minh cùng kết nối. Nếu bạn còn phân vân, bài hộ gia đình nên dùng gói Internet nào sẽ giúp đối chiếu nhu cầu rõ hơn.

Nhà nhiều tầng hoặc nhiều phòng

Tốc độ cao không tự động đồng nghĩa với sóng khỏe ở mọi góc nhà. Với nhà dài, tường dày hoặc nhiều tầng, nên ưu tiên gói F1/F2/F3 có Access Point thay vì chỉ nâng băng thông. Xem thêm cách bố trí Wi-Fi Mesh cho nhà nhiều tầng để chọn số điểm phát phù hợp.

Người thường xuyên tải dữ liệu lên

META có tốc độ tải lên đến 1 Gbps, hữu ích cho người làm video, sao lưu dữ liệu đám mây, truyền tệp dung lượng lớn hoặc livestream. Nếu chủ yếu đọc báo và xem phim, phần băng thông tải lên này có thể chưa cần thiết.

Giá cước vì sao thay đổi theo khu vực?

Bảng giá trên website thường hiển thị mức khởi điểm. Báo giá tại một địa chỉ có thể khác do chính sách vùng, khả năng cung cấp hạ tầng, thiết bị trong gói và ưu đãi đang áp dụng. Đây cũng là lý do hai người cùng chọn tên gói nhưng ở hai tỉnh thành có thể nhận mức giá khác nhau.

Để tránh nhầm lẫn, bạn nên cung cấp đúng số nhà, đường/phường và tỉnh thành để kiểm tra cổng hạ tầng trước. Không nên chỉ dựa vào ảnh chụp bảng giá cũ hoặc quảng cáo không ghi thời gian áp dụng.

Thanh toán theo tháng hay trả trước có lợi hơn?

Thanh toán từng tháng giúp giảm số tiền ban đầu và phù hợp với người thuê nhà chưa chắc ở lâu. Trả trước nhiều tháng cần ngân sách lớn hơn nhưng đôi khi có thêm tháng sử dụng hoặc quà tặng theo chương trình.

Ưu đãi là nội dung thay đổi nhanh, vì vậy hãy so sánh trên tổng số tháng thực dùng, không chỉ nhìn vào quà tặng. Ví dụ, nếu trả trước 12 tháng và được thêm tháng sử dụng, hãy lấy tổng tiền cước chia cho tổng số tháng để biết chi phí bình quân. Đồng thời kiểm tra điều kiện hoàn cước khi chuyển địa chỉ hoặc chấm dứt hợp đồng.

Thủ tục và quy trình đăng ký

  1. Cung cấp họ tên, số điện thoại và địa chỉ cần lắp để kiểm tra hạ tầng.
  2. Chọn gói, hình thức thanh toán và xác nhận toàn bộ chi phí.
  3. Chuẩn bị CCCD/CMND; người thuê nhà nên chuẩn bị thêm thông tin hoặc giấy tờ liên quan đến nơi thuê nếu được yêu cầu.
  4. Ký hợp đồng, thanh toán theo hướng dẫn và hẹn thời gian thi công.
  5. Kiểm tra tốc độ, vùng phủ Wi-Fi và thiết bị trước khi xác nhận hoàn tất.

Bạn có thể gửi yêu cầu tại trang đăng ký lắp mạng FPT online. Nhân viên sẽ kiểm tra hạ tầng và báo mức giá áp dụng cho địa chỉ cụ thể trước khi triển khai.

Câu hỏi thường gặp về chi phí lắp mạng FPT

Gói FPT rẻ nhất bao nhiêu tiền một tháng?

Mức niêm yết tham khảo hiện từ 195.000đ/tháng cho Internet gia đình. Giá tại địa chỉ của bạn có thể khác theo khu vực và chính sách tại thời điểm đăng ký.

Lắp mạng FPT lần đầu cần chuẩn bị bao nhiêu tiền?

Nếu thanh toán một tháng cho gói từ 195.000đ và áp dụng phí hòa mạng 299.000đ, tổng dự kiến từ 494.000đ. Người chọn trả trước nhiều tháng cần cộng toàn bộ số tháng cước với phí hòa mạng rồi trừ ưu đãi được xác nhận.

Có phải mua modem Wi-Fi không?

Thông thường không cần mua riêng. FPT trang bị modem Wi-Fi theo gói dịch vụ; một số gói có thêm Access Point. Loại và số lượng thiết bị phải được ghi rõ khi tư vấn hoặc trong hợp đồng.

Giá 195.000đ có áp dụng toàn quốc không?

Không nên hiểu đây là một mức cố định cho mọi nơi. Đây là giá khởi điểm tham khảo; báo giá cuối cùng phụ thuộc địa chỉ lắp đặt, gói và ưu đãi còn hiệu lực.

Doanh nghiệp có dùng bảng giá gia đình được không?

Doanh nghiệp nên nhận tư vấn riêng theo số người dùng, nhu cầu IP tĩnh, băng thông quốc tế, độ ổn định và yêu cầu hỗ trợ. Các bảng giá gia đình ở trên không đại diện cho dịch vụ doanh nghiệp.

Kết luận

Với câu hỏi “lắp mạng FPT bao nhiêu tiền 1 tháng?”, câu trả lời ngắn gọn là từ 195.000đ/tháng cho Internet thuần hoặc từ 220.000đ/tháng cho combo Internet – truyền hình. Khách hàng lắp mới thường cần cộng thêm khoảng 299.000đ phí hòa mạng. Hãy kiểm tra giá theo đúng địa chỉ và đọc kỹ tổng tiền trong hợp đồng, bởi mức cước cùng ưu đãi có thể thay đổi theo khu vực và thời điểm.

Hỗ Trợ Toàn Quốc 24/7

Cần Tư Vấn Gói Cước Hoặc Lắp Mạng FPT Nhanh?

Đội ngũ kỹ thuật viên và chuyên viên tư vấn FPT luôn sẵn sàng hỗ trợ khảo sát và đăng ký tận nhà chỉ sau 1 cuộc gọi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0901.911.001